bền chặt
Tình bạn của họ thật sự rất bền chặt, đã trải qua bao thăng trầm của cuộc sống.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vững chắc, khó bị phá vỡ: Chỉ sự gắn kết, liên kết hoặc tình cảm có tính chất lâu dài, kiên cố, không dễ bị lung lay hoặc tan rã bởi thử thách, thời gian hay ngoại cảnh.
- Bền vững và chắc chắn: Nhấn mạnh cả hai yếu tố về độ bền lâu (theo thời gian) và độ chắc chắn (về chất lượng, sức mạnh) của mối quan hệ hay sự liên kết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tình bạn của họ thật sự rất bền chặt, đã trải qua bao thăng trầm của cuộc sống. (Mối quan hệ bạn bè của họ rất vững chắc và lâu dài.)
- Sự đoàn kết bền chặt là nền tảng cho mọi thành công của tập thể. (Sự gắn kết vững chắc là cơ sở cho mọi thành công.)
- Họ xây dựng một mối quan hệ hợp tác bền chặt dựa trên sự tin cậy lẫn nhau. (Họ thiết lập một mối quan hệ cộng tác vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gắn bó bền chặt": diễn tả sự gắn kết sâu sắc, lâu dài và khăng khít, thường dùng cho tình cảm, mối quan hệ.
- Tình cảm gia đình gắn bó bền chặt là điều quý giá nhất.
- "khối đoàn kết bền chặt": cụm từ thường dùng trong văn chính luận, chỉ sự thống nhất, liên kết chặt chẽ và vững vàng của một tập thể.
- Toàn dân tộc tạo nên một khối đoàn kết bền chặt.
Biến thể và từ gần giống
- Bền vững (tính từ): nhấn mạnh khả năng tồn tại lâu dài, ổn định, thường dùng cho sự phát triển, công trình hoặc mối quan hệ.
- Phát triển bền vững.
- Vững chắc (tính từ): nhấn mạnh tính kiên cố, không dễ bị lay chuyển, có thể dùng cho vật chất lẫn tinh thần.
- Nền tảng vững chắc.
- Bền lâu (tính từ): nhấn mạnh tính chất kéo dài theo thời gian.
- Hạnh phúc bền lâu.
- Khăng khít (tính từ): nhấn mạnh sự gần gũi, quấn quýt, gắn bó mật thiết trong quan hệ tình cảm.
- Tình bạn khăng khít.
Từ đồng nghĩa
- Kiên cố: rất vững chãi, khó bị phá hủy (thường cho công trình, tinh thần).
- Bền chí (trong ngữ cảnh khác): chỉ sự kiên trì, nhẫn nại. (Lưu ý: "bền chí" khác nghĩa với "bền chặt").
- Vững bền: kết hợp của vững chắc và bền lâu.
Từ trái nghĩa
- Lỏng lẻo: thiếu sự gắn kết chặt chẽ.
- Mong manh: dễ vỡ, dễ tan, không bền.
- Nhất thời: chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, thoáng qua.
- Chóng tàn: nhanh chóng kết thúc, không bền lâu.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Bền chặt keo sơn": Thành ngữ nhấn mạnh sự gắn bó rất chặt chẽ, bền vững như keo và sơn gắn kết lại. Thường dùng cho tình nghĩa vợ chồng, bạn bè.
- Tình vợ chồng bền chặt keo sơn.
- "Bền chặt thủy chung": Nhấn mạnh sự bền vững đi đôi với lòng chung thủy, không thay đổi.
- Lời thề bền chặt thủy chung.